Chữ

符

fú HSK 4
符 fú HSK 4
  • 1. thẻ bài hoặc tín vật dùng để truyền lệnh hoặc điều binh, được chia làm hai nửa
  • 2. ký hiệu hoặc biểu tượng đại diện cho sự vật
  • 3. phù hợp với; tương khớp (thường dùng với 相 hoặc 不)
  • 4. bùa chú của đạo sĩ vẽ bằng bút, được cho là có thể sai khiến quỷ thần hoặc mang lại phúc lộc, trừ bệnh
  • 5. họ
  • 6. ấn tín của quan châu và quan huyện thời xưa
Từ dùng 符 như fú (3)
Cấu trúc & nét viết
符 fú — thẻ bài hoặc tín vật dùng để truyền lệnh hoặc điều binh, được chia làm hai nửa

符 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét