Từ

心肠 (xīn cháng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

心肠 (xīn cháng) là một từ tiếng Trung: lòng, tâm địa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 心肠

名 míng danh từ

lòng, tâm địa

他心肠很好,总是帮助别人。

tā xīn cháng hěn hǎo zǒng shì bāng zhù bié rén

Anh ấy có lòng tốt và luôn giúp đỡ người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

心 xīn — tâm, trí (đại diện cho cảm xúc và tính cách đạo đức)

肠 cháng — ruột (ẩn dụ đại diện cho bản chất bên trong)

Cấu trúc & nét viết
1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 肠 cháng — ruột (cơ quan tiêu hóa gồm ruột non và ruột già)

肠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét