Chữ

历

lì HSK 3
历 lì HSK 3
  • 1. trải qua; kinh qua
  • 2. đã qua; từng trải; chỉ từng lần trong quá khứ
  • 3. khắp nơi; từng cái một
  • 4. họ
  • 5. phép tính lịch; cách tính năm tháng ngày và tiết khí
  • 6. lịch; sách hoặc bảng ghi năm tháng ngày và tiết khí
  • 7. những trải nghiệm đã qua; những việc đã kinh qua
Từ dùng 历 như lì (19)
Cấu trúc & nét viết
历 lì — trải qua; kinh qua

历 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét