Từ

不得不 (bù dé bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

不得不 (bù dé bù) là một từ tiếng Trung: phải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不得不

副 fù phó từ

phải

我不得不承认你是对的。

wǒ bù dé bù chéng rèn nǐ shì duì de

Tôi phải thừa nhận rằng bạn đúng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không (phủ định thứ nhất)

得 dé — có thể

不 bù — không (phủ định thứ hai, tạo ra sự cần thiết)

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 得 dé — đạt được; thu được (đối lập với 失)
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

3 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét