Chữ

勒

lè HSK 7
lēi
勒 lè HSK 7
  • 1. (văn viết) dây cương có hàm thiếc
  • 2. kéo cương dừng ngựa lại
  • 3. ép buộc; cưỡng bức
  • 4. họ
  • 5. (văn ngôn) khắc; điêu khắc
  • 6. lux (đơn vị độ rọi sáng); viết tắt của 勒克斯
  • 7. (văn viết) chỉ huy; thống lĩnh
  • 8. nét ngang trong thư pháp chữ Hán; xem 永字八法 ở mục «永»
  • 9. phác thảo; vẽ đường nét
Từ dùng 勒 như lè (1)
  • 1. buộc bằng dây rồi kéo chặt
  • 2. siết quá chặt gây đau
  • 3. ép buộc; cưỡng bức
Từ dùng 勒 như lēi (0)
Cấu trúc & nét viết
勒 lēi — buộc bằng dây rồi kéo chặt
Xpinyin

勒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét