Chữ
失
失
HSK 4
- 1. mất; bị tước đoạt (trái với 得)
- 2. không tìm thấy; đánh mất dấu vết
- 3. vi phạm; phản bội; đi ngược lại
- 4. bỏ lỡ; để vuột mất (cơ hội)
- 5. không đạt được mục đích
- 6. thay đổi (trạng thái bình thường)
- 7. lỗi lầm; sai sót
- 8. xảy ra ngoài ý muốn; xảy ra bất ngờ
Từ dùng 失 như shī (32)
Cấu trúc & nét viết
失
— mất; bị tước đoạt (trái với 得)
失 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét