Chữ

视

shì HSK 1
视 shì HSK 1
  • 1. nhìn; trông
  • 2. coi như; đối đãi
  • 3. kiểm tra; quan sát
  • 4. họ
Từ dùng 视 như shì (32)
Cấu trúc & nét viết
视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét