Chữ
视
视
HSK 1
- 1. nhìn; trông
- 2. coi như; đối đãi
- 3. kiểm tra; quan sát
- 4. họ
Từ dùng 视 như shì (32)
Cấu trúc & nét viết
视
— nhìn; trông
视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 1
HSK 4
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét