Từ

软实力 (ruǎn shí lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

软实力 (ruǎn shí lì) là một từ tiếng Trung: quyền lực mềm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 软实力

名 míng danh từ

quyền lực mềm

中国通过文化交流增强软实力。

Zhōng guó tōng guò wén huà jiāo liú zēng qiáng ruǎn shí lì

Trung Quốc tăng cường quyền lực mềm thông qua trao đổi văn hóa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

软 ruǎn — mềm, mềm dẻo (trái ngược với cứng/cưỡng ép)

实 shí — thực, thực tế (tạo từ ghép có nghĩa là 'sức mạnh/quyền lực')

力 lì — lực, sức mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 软 ruǎn — mềm, không cứng (trái nghĩa với 硬)

软 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 实 shí — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

3 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét