Chữ

成

chéng HSK 3
成 chéng HSK 3
  • 1. hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
  • 2. giúp người khác đạt được mục đích
  • 3. trở thành; biến thành
  • 4. thành quả; thành tích; kết quả công việc hay học tập
  • 5. sinh trưởng phát triển đến hình thái nhất định; trưởng thành
  • 6. đã định; cố định; có sẵn
  • 7. (theo sau lượng từ hoặc từ chỉ thời gian) biểu thị đạt đến số lượng hoặc thời gian nhất định
  • 8. đồng ý; chấp nhận; được
  • 9. có năng lực; tài giỏi; giỏi giang (thường kèm 真)
  • 10. họ
  • 11. một phần mười; 10 phần trăm (~儿)
Từ dùng 成 như chéng (56)
Cấu trúc & nét viết
成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét