Chữ

恳

kěn HSK 7
恳 kěn HSK 7
  • 1. thành thật, chân thành
  • 2. cầu xin, khẩn cầu
Từ dùng 恳 như kěn (3)
Cấu trúc & nét viết
恳 kěn — thành thật, chân thành

恳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét