Từ
不仅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
不仅 (bù jǐn) là một từ tiếng Trung: không chỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 不仅
连 liên từ
không chỉ
他不仅聪明,而且勤奋。
Anh ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
不 là bộ thủ trong 8 chữ
不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
仅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét