Chữ

产

chǎn HSK 4
产 chǎn HSK 4
  • 1. sinh con
  • 2. tạo ra của cải; sản xuất
  • 3. chế tạo, trồng trọt hoặc mọc tự nhiên
  • 4. sản phẩm; thứ được chế tạo, trồng trọt hoặc mọc tự nhiên
  • 5. tài sản; sản nghiệp
  • 6. họ
Từ dùng 产 như chǎn (26)
Cấu trúc & nét viết
产 chǎn — sinh con
产 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét