Chữ
产
- 1. sinh con
- 2. tạo ra của cải; sản xuất
- 3. chế tạo, trồng trọt hoặc mọc tự nhiên
- 4. sản phẩm; thứ được chế tạo, trồng trọt hoặc mọc tự nhiên
- 5. tài sản; sản nghiệp
- 6. họ
Từ dùng 产 như chǎn (26)
Cấu trúc & nét viết
产
— sinh con
产 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 6
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
HSK 5
Thứ tự nét