Chữ
愁
- 1. lo lắng; ưu tư
- 2. nỗi buồn; sầu muộn
- 3. khiến lo lắng (chỉ dùng trong cấu trúc động kết)
Từ dùng 愁 như chóu (4)
Cấu trúc & nét viết
愁
— lo lắng; ưu tư
愁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
秋 là bộ thủ trong 3 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
恩
ân huệ; tình nghĩa sâu sắc
恳
thành thật, chân thành
恿
xúi giục hoặc thúc đẩy ai đó làm điều gì (xem 〖怂恿〗)
悬
treo lên; lơ lửng trong không trung
惹
thu hút, khiêu khích
愈
bình phục, khỏi bệnh
愚
ngu ngốc; đần độn
慈
nhân từ, hiền hậu
憋
nén hoặc chặn lại (không cho thoát ra)
憨
ngốc nghếch; đần độn
芯
lõi cây bấc đã lột vỏ; phần lõi của cây cỏ
葱
hành lá (rau hoặc gia vị phổ biến)
闷
buồn bực; tâm trạng không thoải mái
Thứ tự nét