Chữ

愁

chóu HSK 6
愁 chóu HSK 6
  • 1. lo lắng; ưu tư
  • 2. nỗi buồn; sầu muộn
  • 3. khiến lo lắng (chỉ dùng trong cấu trúc động kết)
Từ dùng 愁 như chóu (4)
Cấu trúc & nét viết
愁 chóu — lo lắng; ưu tư

愁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 秋 qiū — mùa thu (mùa thứ ba trong năm)
秋 là bộ thủ trong 3 chữ
2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét