Từ

关心 (guān xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

关心 (guān xīn) là một từ tiếng Trung: quan tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 关心

动 dòng động từ

quan tâm

父母总是关心孩子的健康。

fù mǔ zǒng shì guān xīn hái zi de jiàn kāng

Cha mẹ luôn quan tâm đến sức khỏe của con cái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

关 guān — liên quan, quan hệ

心 xīn — tim, tâm trí

Cấu trúc & nét viết
1 关 guān — đóng lại
关 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét