Từ

不及 (bù jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不及 (bù jí) là một từ tiếng Trung: không bằng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不及

动 dòng động từ

không bằng

我的汉语水平不及你。

wǒ de hàn yǔ shuǐ píng bù jí nǐ

Trình độ tiếng Trung của tôi không bằng bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không (phủ định)

及 jí — đạt đến

Cấu trúc & nét viết