Từ

魔力 (mó lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

魔力 (mó lì) là một từ tiếng Trung: sức mạnh phép thuật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 魔力

名 míng danh từ

sức mạnh phép thuật

她的笑容充满魔力。

tā de xiào róng chōng mǎn mó lì

Nụ cười của cô ấy tràn đầy sức hút kỳ diệu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

魔 mó — ma thuật, phép thuật, siêu nhiên

力 lì — sức mạnh, lực lượng

Cấu trúc & nét viết
1 魔 mó — ác quỷ trong tôn giáo hay thần thoại; ẩn dụ cho thế lực xấu xa

魔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 麻 má — cây thảo mộc họ gai dầu (đại ma, tầm ma, cây đay, lanh); sợi vỏ thân dùng làm dây và vải
麻 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét