Từ
魔力 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
魔力 (mó lì) là một từ tiếng Trung: sức mạnh phép thuật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 魔力
名 danh từ
sức mạnh phép thuật
她的笑容充满魔力。
Nụ cười của cô ấy tràn đầy sức hút kỳ diệu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
魔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
鬼 là bộ thủ trong 8 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét