Từ

不已 (bù yǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

不已 (bù yǐ) là một từ tiếng Trung: không ngừng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不已

动 dòng động từ

không ngừng

她赞叹不已。

tā zàn tàn bù yǐ

Cô ấy ca ngợi không ngừng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không (tiểu từ phủ định)

已 yǐ — dừng, ngừng

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 已 yǐ — dừng lại; thôi

已 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

已 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét