Từ

魅力 (mèi lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

魅力 (mèi lì) là một từ tiếng Trung: sức hấp dẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 魅力

名 míng danh từ

sức hấp dẫn

他是一个很有魅力的人。

tā shì yí ge hěn yǒu mèi lì de rén

Anh ấy là một người rất quyến rũ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

魅 mèi — sự mê hoặc, phẩm chất quyến rũ

力 lì — sức mạnh, lực hấp dẫn

Cấu trúc & nét viết
1 魅 mèi — yêu quái, ma quỷ trong truyền thuyết

魅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét