Từ
魅力 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
魅力 (mèi lì) là một từ tiếng Trung: sức hấp dẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 魅力
名 danh từ
sức hấp dẫn
他是一个很有魅力的人。
Anh ấy là một người rất quyến rũ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
魅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
鬼 là bộ thủ trong 8 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
未 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét