Chữ
实
实
HSK 3
- 1. đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")
- 2. thật, chân thành (trái với "虚")
- 3. sự thật, thực tế khách quan
- 4. quả; hạt giống
- 5. họ
- 6. (văn viết) quả thực, thật sự
Từ dùng 实 như shí (49)
Cấu trúc & nét viết
实
— đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")
实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét