Chữ
紊
紊
HSK 7
- 1. lộn xộn; hỗn loạn; rối loạn
Từ dùng 紊 như wěn (2)
Cấu trúc & nét viết
紊
— lộn xộn; hỗn loạn; rối loạn
紊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
文 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét