Từ

不够 (bú gòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

不够 (bú gòu) là một từ tiếng Trung: không đủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不够

副 fù phó từ

không đủ

他学习不够努力。

tā xué xí bú gòu nǔ lì

Anh ấy học không đủ chăm chỉ.

动 dòng động từ

không đủ

这些钱不够。

zhè xiē qián bú gòu

Số tiền này không đủ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

够 gòu — đủ

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 够 gòu — đủ về số lượng

够 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 句 jù — câu (đơn vị ngôn ngữ biểu đạt một ý hoàn chỉnh)
句 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét