Chữ

从

cóng HSK 2
从 cóng HSK 2
  • 1. (văn viết) đi theo
  • 2. nghe theo; tuân theo
  • 3. tham gia; tham dự
  • 4. áp dụng (nguyên tắc hoặc phương pháp nhất định)
  • 5. dùng trước từ phủ định, chỉ từ trước đến nay
  • 6. ①bắt đầu từ, '从…' nghĩa là 'lấy… làm điểm xuất phát'; ②đi qua (đứng trước từ chỉ địa điểm); ③theo; dựa vào
  • 7. thân thuộc cùng tộc nhưng không phải thân tộc trực hệ
  • 8. (âm đọc cũ zòng) người đi theo; tùy tùng
  • 9. (cổ) cũng dùng như 纵横的"纵"
  • 10. họ
  • 11. phụ thuộc; thứ yếu (đối lập với 主)
Từ dùng 从 như cóng (19)
Cấu trúc & nét viết
从 cóng — (văn viết) đi theo
从 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét