Chữ
从
- 1. (văn viết) đi theo
- 2. nghe theo; tuân theo
- 3. tham gia; tham dự
- 4. áp dụng (nguyên tắc hoặc phương pháp nhất định)
- 5. dùng trước từ phủ định, chỉ từ trước đến nay
- 6. ①bắt đầu từ, '从…' nghĩa là 'lấy… làm điểm xuất phát'; ②đi qua (đứng trước từ chỉ địa điểm); ③theo; dựa vào
- 7. thân thuộc cùng tộc nhưng không phải thân tộc trực hệ
- 8. (âm đọc cũ zòng) người đi theo; tùy tùng
- 9. (cổ) cũng dùng như 纵横的"纵"
- 10. họ
- 11. phụ thuộc; thứ yếu (đối lập với 主)
Từ dùng 从 như cóng (19)
Cấu trúc & nét viết
从
— (văn viết) đi theo
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 1
HSK 2
人 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 1
HSK 2
Thứ tự nét