Chữ
争
- 1. tranh giành; cố đạt được
- 2. tranh luận; cãi nhau
- 3. tranh đấu; xung đột vì lợi ích
- 4. thiếu; kém (tiếng quan thoại phương bắc)
- 5. sao; thế nào (đại từ nghi vấn trong thơ ca)
- 6. họ
Từ dùng 争 như zhēng (18)
-
Ví dụ
两家公司在市场上竞争很激烈。
liǎng jiā gōng sī zài shì chǎng shàng jìng zhēng hěn jī liè
Hai công ty cạnh tranh gay gắt trên thị trường.
-
Ví dụ
我们要争取更多的机会。
wǒ men yào zhēng qǔ gèng duō de jī huì
Chúng ta phải tranh thủ nhiều cơ hội hơn.
-
Ví dụ
他们经常为小事争吵。
tā men jīng cháng wèi xiǎo shì zhēng chǎo
Họ thường cãi nhau vì những chuyện nhỏ.
-
Ví dụ
运动员们激烈地争夺冠军。
yùn dòng yuán men jī liè de zhēng duó guàn jūn
Các vận động viên tranh giành quyết liệt chức vô địch.
-
Ví dụ
这个决定引起了很大的争议。
zhè ge jué dìng yǐn qǐ le hěn dà de zhēng yì
Quyết định này đã gây ra tranh cãi lớn.
Xem thêm (+13)
-
- 争 tranh; cạnh tranh; mang ý nghĩa xung đột hoặc cạnh tranh
- 论 bàn luận; thảo luận; mang ý nghĩa trao đổi bằng lời hoặc thảo luận
Ví dụ
他们在争论这个问题。
tā men zài zhēng lùn zhè ge wèn tí
Họ đang tranh luận về vấn đề này.
-
Ví dụ
战争给人民带来了巨大的痛苦。
zhàn zhēng gěi rén mín dài lái le jù dà de tòng kǔ
Chiến tranh đã mang lại nỗi đau khổ to lớn cho nhân dân.
-
Ví dụ
他一生都在为正义而斗争。
tā yì shēng dōu zài wèi zhèng yì ér dòu zhēng
Ông ấy đấu tranh vì công lý suốt cả đời.
-
Ví dụ
学生们争先恐后地举手回答问题。
xué shēng men zhēng xiān kǒng hòu de jǔ shǒu huí dá wèn tí
Các học sinh tranh nhau tiến lên giơ tay trả lời câu hỏi.
-
Ví dụ
他为国家争光。
tā wèi guó jiā zhēng guāng
Anh ấy đã làm rạng danh đất nước.
-
Ví dụ
消防员争分夺秒地营救被困群众。
xiāo fáng yuán zhēng fēn duó miǎo de yíng jiù bèi kùn qún zhòng
Lính cứu hỏa tranh thủ từng phút từng giây để giải cứu người dân bị mắc kẹt.
-
Ví dụ
我不想和你争执这个问题。
wǒ bù xiǎng hé nǐ zhēng zhí zhè ge wèn tí
Tôi không muốn tranh cãi với bạn về vấn đề này.
-
Ví dụ
你要争气,不要让父母失望。
nǐ yào zhēng qì bù yào ràng fù mǔ shī wàng
Con phải cố gắng không làm bố mẹ thất vọng.
-
Ví dụ
游客们争相拍照留念。
yóu kè men zhēng xiāng pāi zhào liú niàn
Các du khách tranh nhau chụp ảnh lưu niệm.
-
Ví dụ
他们通过谈判解决了这个争端。
tā men tōng guò tán pàn jiě jué le zhè ge zhēng duān
Họ đã giải quyết tranh chấp này thông qua đàm phán.
-
Ví dụ
我不想和你争辩这个问题。
wǒ bù xiǎng hé nǐ zhēng biàn zhè ge wèn tí
Tôi không muốn tranh luận với bạn về vấn đề này.
-
Ví dụ
我们力争在年底完成这个项目。
wǒ men lì zhēng zài nián dǐ wán chéng zhè ge xiàng mù
Chúng tôi phấn đấu hoàn thành dự án này vào cuối năm.
-
Ví dụ
他们为自由而抗争。
tā men wèi zì yóu ér kàng zhēng
Họ đấu tranh cho tự do.
Cấu trúc & nét viết
争 là bộ thủ trong 5 chữ
争 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét