Chữ

争

zhēng HSK 4
争 zhēng HSK 4
  • 1. tranh giành; cố đạt được
  • 2. tranh luận; cãi nhau
  • 3. tranh đấu; xung đột vì lợi ích
  • 4. thiếu; kém (tiếng quan thoại phương bắc)
  • 5. sao; thế nào (đại từ nghi vấn trong thơ ca)
  • 6. họ
Từ dùng 争 như zhēng (18)
Cấu trúc & nét viết
争 zhēng — tranh giành; cố đạt được
争 là bộ thủ trong 5 chữ

争 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét