Chữ

痛

tòng HSK 4
痛 tòng HSK 4
  • 1. đau (do bệnh tật hoặc thương tích)
  • 2. đau buồn; đau khổ
  • 3. cực kỳ; thỏa thích; triệt để
Từ dùng 痛 như tòng (7)
Cấu trúc & nét viết
痛 tòng — đau (do bệnh tật hoặc thương tích)

痛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét