Từ

竭力 (jié lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

竭力 (jié lì) là một từ tiếng Trung: hết sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 竭力

副 fù phó từ

hết sức

他竭力帮助那些需要帮助的人。

tā jié lì bāng zhù nà xiē xū yào bāng zhù de rén

Anh ấy hết sức giúp đỡ những người cần giúp đỡ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

竭 jié — cạn kiệt, dùng hết

力 lì — sức lực, nỗ lực

Cấu trúc & nét viết
1 竭 jié — cạn kiệt, dùng hết

竭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét