Từ
竭力 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
竭力 (jié lì) là một từ tiếng Trung: hết sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 竭力
副 phó từ
hết sức
他竭力帮助那些需要帮助的人。
Anh ấy hết sức giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
竭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
曷 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét