Chữ

着

zhe HSK 4
zhuó HSK 7
zháo HSK 3
着 zhe HSK 4
  • 1. trợ từ chỉ hành động đang diễn ra
  • 2. trợ từ chỉ trạng thái kéo dài
  • 3. trợ từ dùng sau động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh mệnh lệnh
  • 4. trợ từ thêm vào sau một số động từ để tạo thành giới từ
  • 5. trợ từ sau động từ vị ngữ đầu tiên trong câu liên động, chỉ phương thức hoặc phương tiện
Từ dùng 着 như zhe (5)
着 zhuó HSK 7
  • 1. mặc (quần áo)
  • 2. chạm; tiếp xúc
  • 3. làm cho tiếp xúc hoặc dính vào vật khác
  • 4. tung tích; chỗ dựa
  • 5. thuật ngữ văn bản hành chính biểu thị giọng ra lệnh
  • 6. phái đi; sai đi
Từ dùng 着 như zhuó (10)
着 zháo HSK 3
  • 1. chạm vào; tiếp xúc với
  • 2. cảm thụ; bị (ảnh hưởng)
  • 3. bắt lửa; cháy; (đèn) sáng (trái nghĩa với 灭)
  • 4. bổ ngữ kết quả sau động từ hoặc tính từ chỉ đạt được mục đích (có thể dùng 了 hoặc chèn 得/不)
  • 5. ngủ thiếp đi
  • 6. ở trong (trạng thái nào đó)
Từ dùng 着 như zháo (4)
Cấu trúc & nét viết
着 zhuó — mặc (quần áo)
Xpinyin

着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét