Chữ
主
主
HSK 3
- 1. chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
- 2. chủ nô hoặc chủ nhân thuê người hầu (đối lập với 奴、仆)
- 3. người liên quan trực tiếp; đương sự
- 4. chính; chủ yếu (đối lập với 从、辅、副)
- 5. báo hiệu; tiên đoán (điềm lành dữ, biến đổi tự nhiên, v.v.)
- 6. bài vị của người đã mất
- 7. Chúa (danh xưng của tín đồ Thiên Chúa giáo và Hồi giáo cho đấng họ tôn thờ)
- 8. họ
- 9. xuất phát từ bản thân; chủ quan
- 10. chính; chủ yếu
- 11. chủ trương; quyết định
Từ dùng 主 như zhǔ (38)
Cấu trúc & nét viết
主
— chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
HSK 5
义
công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
兔
thỏ (động vật có vú tai to, môi trên xẻ đôi, đuôi ngắn, chân sau khỏe, nhảy nhanh; gồm thỏ nhà và thỏ rừng)
叉
cái nĩa, cái chĩa (dụng cụ có hai răng trở lên và cán cầm)
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
良
tốt; xuất sắc
王 là bộ thủ trong 33 chữ
HSK 3
HSK 5
润
làm ẩm; thêm dầu hoặc nước để tránh khô
狂
mất trí; điên loạn; cuồng
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玫
(văn viết) một loại đá quý hoặc ngọc bích đẹp
玻
xem "玻璃": vật liệu cứng, giòn, trong suốt không có điểm nóng chảy cố định, làm từ cát thạch anh, đá vôi và soda ở nhiệt độ cao
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét