Chữ

恨

hèn HSK 7
恨 hèn HSK 7
  • 1. thù ghét; oán hận
  • 2. hối hận; điều gây hối tiếc hoặc oán giận
  • 3. (văn viết) thù hận; hối hận
Từ dùng 恨 như hèn (4)
Cấu trúc & nét viết
恨 hèn — thù ghét; oán hận

恨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét