Chữ
恨
- 1. thù ghét; oán hận
- 2. hối hận; điều gây hối tiếc hoặc oán giận
- 3. (văn viết) thù hận; hối hận
Từ dùng 恨 như hèn (4)
Cấu trúc & nét viết
恨
— thù ghét; oán hận
恨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
恤
(văn viết) lo lắng; lo âu
悟
hiểu; lĩnh hội; giác ngộ
悦
vui vẻ, vui mừng
悴
(văn viết) buồn bã; đau khổ
悼
tưởng niệm, đau buồn, thương tiếc
惋
tỏ lòng thương tiếc trước nỗi bất hạnh của người khác
惕
thận trọng và cảnh giác
惦
lo lắng, bận tâm, không yên lòng
惨
hung ác, độc ác
惬
thỏa mãn; vui lòng
惭
xấu hổ; hổ thẹn
惮
(văn viết) sợ hãi; e sợ
惰
lười biếng, chểnh mảng; trái nghĩa với 勤
愣
ngẩn ngơ; mất hồn
愧
xấu hổ; cảm thấy xấu hổ vì lỗi lầm hoặc làm tổn thương người khác
慌
hoảng loạn, vội vàng, hối hả
慑
(văn viết) sợ hãi; làm sợ hãi
慨
phẫn uất; căm phẫn
慷
xem 慷慨: ①đầy khí phách, hào hùng; ②hào phóng, không tiếc của
憔
hốc hác và xanh xao (xem 憔悴)
憧
lay động hoặc qua lại không định (xem "憧憧")
憬
(văn viết) giác ngộ; tỉnh ngộ
懈
lơi lỏng; thiếu quyết tâm
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 5
Thứ tự nét