Chữ

素

sù HSK 5
素 sù HSK 5
  • 1. màu trắng; màu tự nhiên
  • 2. thức ăn chay; rau củ quả (trái với "荤")
  • 3. vốn có; không trang trí; mộc mạc
  • 4. màu sắc đơn giản; không sặc sỡ
  • 5. thành phần cơ bản cấu tạo nên sự vật
  • 6. vốn; xưa nay; luôn luôn
  • 7. lụa sống trắng tinh (dùng thời cổ đại)
  • 8. họ
Từ dùng 素 như sù (12)
Cấu trúc & nét viết