Chữ
素
- 1. màu trắng; màu tự nhiên
- 2. thức ăn chay; rau củ quả (trái với "荤")
- 3. vốn có; không trang trí; mộc mạc
- 4. màu sắc đơn giản; không sặc sỡ
- 5. thành phần cơ bản cấu tạo nên sự vật
- 6. vốn; xưa nay; luôn luôn
- 7. lụa sống trắng tinh (dùng thời cổ đại)
- 8. họ
Từ dùng 素 như sù (12)
Cấu trúc & nét viết
素
— màu trắng; màu tự nhiên
素 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龶 là bộ thủ trong 5 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét