Chữ

疲

pí HSK 6
疲 pí HSK 6
  • 1. mệt mỏi; kiệt sức
  • 2. ảm đạm; yếu ớt (về thị trường hoặc giá cả)
  • 3. lơi lỏng; uể oải; thiếu sức sống
Từ dùng 疲 như pí (5)
Cấu trúc & nét viết
疲 pí — mệt mỏi; kiệt sức

疲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét