Từ

财力 (cái lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

财力 (cái lì) là một từ tiếng Trung: nguồn lực tài chính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 财力

名 míng danh từ

nguồn lực tài chính

这个项目需要雄厚的财力支持。

zhè ge xiàng mù xū yào xióng hòu de cái lì zhī chí

Dự án này cần nguồn lực tài chính vững mạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

财 cái — của cải, tài chính

力 lì — sức mạnh, năng lực, nguồn lực

Cấu trúc & nét viết
1 财 cái — của cải; tiền bạc và tài sản vật chất

财 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét