Chữ
顺
- 1. cùng chiều; trái với 逆
- 2. dọc theo; thuận theo tự nhiên
- 3. làm cho cùng chiều; sắp xếp ngăn nắp (thường dùng dạng láy)
- 4. tiện thể; nhân dịp
- 5. thuận lợi; trôi chảy
- 6. có trật tự; ngăn nắp
- 7. phù hợp; không gượng gạo
- 8. họ
- 9. phục tùng; tuân theo; không trái lại
- 10. theo thứ tự; lần lượt
- 11. theo thứ tự hoặc chiều nhất định
Từ dùng 顺 như shùn (18)
Cấu trúc & nét viết
顺
— cùng chiều; trái với 逆
顺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
川 là bộ thủ trong 6 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét