Chữ

顺

shùn HSK 4
顺 shùn HSK 4
  • 1. cùng chiều; trái với 逆
  • 2. dọc theo; thuận theo tự nhiên
  • 3. làm cho cùng chiều; sắp xếp ngăn nắp (thường dùng dạng láy)
  • 4. tiện thể; nhân dịp
  • 5. thuận lợi; trôi chảy
  • 6. có trật tự; ngăn nắp
  • 7. phù hợp; không gượng gạo
  • 8. họ
  • 9. phục tùng; tuân theo; không trái lại
  • 10. theo thứ tự; lần lượt
  • 11. theo thứ tự hoặc chiều nhất định
Từ dùng 顺 như shùn (18)
Cấu trúc & nét viết
顺 shùn — cùng chiều; trái với 逆

顺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét