Từ

自从 (zì cóng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

自从 (zì cóng) là một từ tiếng Trung: từ khi, kể từ khi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自从

介 jiè giới từ

từ khi, kể từ khi

自从搬到这里,我就爱上了这座城市。

zì cóng bān dào zhè lǐ wǒ jiù ài shàng le zhè zuò chéng shì

Từ khi chuyển đến đây, tôi đã yêu thành phố này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — từ (chỉ điểm bắt đầu trong thời gian)

从 cóng — từ (nhấn mạnh nguồn gốc hoặc sự bắt đầu)

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 从 cóng — (văn viết) đi theo
从 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét