Từ
自从 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
自从 (zì cóng) là một từ tiếng Trung: từ khi, kể từ khi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 自从
介 giới từ
từ khi, kể từ khi
自从搬到这里,我就爱上了这座城市。
Từ khi chuyển đến đây, tôi đã yêu thành phố này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét