Từ
努力 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
努力 (nǔ lì) là một từ tiếng Trung: nỗ lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 努力
动 động từ
nỗ lực
我们要努力学习。
Chúng ta phải nỗ lực học tập.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
努 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
奴 là bộ thủ trong 2 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét