Từ

努力 (nǔ lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

努力 (nǔ lì) là một từ tiếng Trung: nỗ lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 努力

动 dòng động từ

nỗ lực

我们要努力学习。

wǒ men yào nǔ lì xué xí

Chúng ta phải nỗ lực học tập.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

努 nǔ — nỗ

力 lì — lực

Cấu trúc & nét viết
1 努 nǔ — cố hết sức

努 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 奴 nú — nô lệ (người bị áp bức, bóc lột, không có tự do)
奴 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét