Từ

能力 (néng lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

能力 (néng lì) là một từ tiếng Trung: năng lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 能力

名 míng danh từ

năng lực

她有很强的工作能力。

tā yǒu hěn qiáng de gōng zuò néng lì

Cô ấy có năng lực làm việc rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

能 néng — có thể, được; thể hiện tiềm năng hoặc khả năng

力 lì — sức mạnh, lực; thể hiện sức mạnh hoặc năng lực

Cấu trúc & nét viết
1 能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét