Từ

武力 (wǔ lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

武力 (wǔ lì) là một từ tiếng Trung: vũ lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 武力

名 míng danh từ

vũ lực

我们应该通过对话而不是武力来解决争端。

wǒ men yīng gāi tōng guò duì huà ér bù shì wǔ lì lái jiě jué zhēng duān

Chúng ta nên giải quyết tranh chấp thông qua đối thoại thay vì vũ lực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

武 wǔ — quân sự, võ, vũ trang

力 lì — lực, sức mạnh, quyền lực

Cấu trúc & nét viết
1 武 wǔ — quân sự; võ (đối lập với "文")
武 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét