Từ
武力 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
武力 (wǔ lì) là một từ tiếng Trung: vũ lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 武力
名 danh từ
vũ lực
我们应该通过对话而不是武力来解决争端。
Chúng ta nên giải quyết tranh chấp thông qua đối thoại thay vì vũ lực.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
武 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
弋 là bộ thủ trong 4 chữ
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét