Từ
齐心协力 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
齐心协力 (qí xīn xié lì) là một từ tiếng Trung: đồng lòng hiệp lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 齐心协力
成语 thành ngữ
đồng lòng hiệp lực
只有齐心协力,我们才能克服困难。
Chỉ có đồng lòng hiệp lực, chúng ta mới có thể vượt qua khó khăn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
齐 là bộ thủ trong 3 chữ
齐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
协 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét