Chữ
内
- 1. bên trong; nội (đối lập với "外")
- 2. vợ hoặc họ hàng bên vợ
- 3. nội tâm hoặc nội tạng
- 4. hoàng cung; bên trong cung điện
Từ dùng 内 như nèi (19)
Cấu trúc & nét viết
内
— bên trong; nội (đối lập với "外")
内 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 1
HSK 2
Thứ tự nét