Chữ

内

nèi HSK 4
内 nèi HSK 4
  • 1. bên trong; nội (đối lập với "外")
  • 2. vợ hoặc họ hàng bên vợ
  • 3. nội tâm hoặc nội tạng
  • 4. hoàng cung; bên trong cung điện
Từ dùng 内 như nèi (19)
Cấu trúc & nét viết
内 nèi — bên trong; nội (đối lập với "外")
内 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét