Chữ
软
- 1. mềm, không cứng (trái nghĩa với 硬)
- 2. nhẹ nhàng, dịu dàng
- 3. nhu nhược; ① dễ bị cảm động hoặc lung lay; ② không dùng biện pháp cứng rắn
- 4. năng lực yếu; chất lượng kém
- 5. linh hoạt, không quy định cứng nhắc; có thể điều chỉnh
- 6. họ
Từ dùng 软 như ruǎn (4)
Cấu trúc & nét viết
软
— mềm, không cứng (trái nghĩa với 硬)
软 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
轿
kiệu; phương tiện di chuyển truyền thống làm bằng tre hoặc gỗ, bọc vải, được người khiêng hoặc ngựa mang
辐
căm bánh xe
辕
hai thanh gỗ phía trước xe lớn để thắng súc vật kéo
辖
chốt trục (thanh sắt nhỏ xuyên qua đầu trục giữ bánh xe không tuột ra)
辗
dùng trong "辗转": ① trằn trọc, lăn qua lăn lại (của cơ thể); ② truyền qua nhiều nơi hoặc tay nhiều người; đi theo đường vòng vèo
辙
vết bánh xe; rãnh bánh xe
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 6
Thứ tự nét