Chữ

软

ruǎn HSK 5
软 ruǎn HSK 5
  • 1. mềm, không cứng (trái nghĩa với 硬)
  • 2. nhẹ nhàng, dịu dàng
  • 3. nhu nhược; ① dễ bị cảm động hoặc lung lay; ② không dùng biện pháp cứng rắn
  • 4. năng lực yếu; chất lượng kém
  • 5. linh hoạt, không quy định cứng nhắc; có thể điều chỉnh
  • 6. họ
Từ dùng 软 như ruǎn (4)
Cấu trúc & nét viết
软 ruǎn — mềm, không cứng (trái nghĩa với 硬)

软 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét