Từ

助力 (zhù lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

助力 (zhù lì) là một từ tiếng Trung: hỗ trợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 助力

动 dòng động từ

hỗ trợ

科技助力经济发展。

kē jì zhù lì jīng jì fā zhǎn

Công nghệ hỗ trợ phát triển kinh tế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

助 zhù — giúp

力 lì — sức mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 助 zhù — giúp đỡ, hỗ trợ
助 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét