Từ
助力 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
助力 (zhù lì) là một từ tiếng Trung: hỗ trợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 助力
动 động từ
hỗ trợ
科技助力经济发展。
Công nghệ hỗ trợ phát triển kinh tế.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
助 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
且 là bộ thủ trong 12 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét