Từ

心思 (xīn si) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

心思 (xīn si) là một từ tiếng Trung: tâm tư; tâm trạng; suy nghĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 心思

名 míng danh từ

tâm tư; tâm trạng; suy nghĩ

我猜不透他的心思。

wǒ cāi bu tòu tā de xīn si

Tôi không thể hiểu được suy nghĩ của anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

心 xīn — tâm; trái tim

思 sī / si — tư; suy nghĩ

Phát âm theo ngữ cảnh: si

Cấu trúc & nét viết
1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 思 sī / si — suy nghĩ, cân nhắc, động não
思 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét