Chữ

勘

kān HSK 7
勘 kān HSK 7
  • 1. đối chiếu và xác minh; hiệu đính
  • 2. khảo sát thực địa; thăm dò
  • 3. họ
Từ dùng 勘 như kān (1)
Cấu trúc & nét viết
勘 kān — đối chiếu và xác minh; hiệu đính

勘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét