Từ

从来 (cóng lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

从来 (cóng lái) là một từ tiếng Trung: chưa từng, không bao giờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 从来

副 fù phó từ

chưa từng, không bao giờ

他从来不迟到。

tā cóng lái bù chí dào

Anh ấy không bao giờ đến muộn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

从 cóng — từ (chỉ điểm khởi đầu thời gian)

来 lái — đến (chỉ hướng về hiện tại)

Cấu trúc & nét viết
1 从 cóng — (văn viết) đi theo
从 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét