Từ

专心 (zhuān xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

专心 (zhuān xīn) là một từ tiếng Trung: tập trung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 专心

形 xíng tính từ

tập trung

学生们在专心听老师讲课。

xué shēng men zài zhuān xīn tīng lǎo shī jiǎng kè

Các học sinh đang tập trung lắng nghe giáo viên giảng bài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

专 zhuān — tập trung, chuyên biệt

心 xīn — tâm trí, trái tim, sự chú ý tinh thần

Cấu trúc & nét viết
1 专 zhuān — chuyên tâm, tập trung vào một việc
专 là bộ thủ trong 3 chữ

专 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét