Chữ

为

wèi HSK 2
wéi HSK 3
为 wèi HSK 2
  • 1. (văn viết) giúp đỡ; bảo vệ
  • 2. vì; thay mặt; cho
  • 3. vì (lý do hoặc mục đích); do (có thể kết hợp với 了)
  • 4. (văn viết) đối với; với (dẫn vào đối tượng của hành động)
Từ dùng 为 như wèi (5)
为 wéi HSK 3
  • 1. làm; thực hiện
  • 2. đóng vai; làm
  • 3. trở thành; biến thành
  • 4. là
  • 5. họ
  • 6. bị/được (dùng kết hợp với 所 trong câu bị động)
  • 7. (văn viết) trợ từ ngữ khí biểu thị nghi vấn hoặc cảm thán (thường dùng cùng 何)
  • 8. hậu tố gắn vào tính từ đơn âm tiết để tạo phó từ chỉ mức độ hoặc phạm vi
  • 9. hậu tố gắn vào một số phó từ đơn âm tiết chỉ mức độ để nhấn mạnh ngữ khí
Từ dùng 为 như wéi (27)
Cấu trúc & nét viết
为 wéi — làm; thực hiện
Xpinyin
为 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét