Từ

怪不得 (guài bu de) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

怪不得 (guài bu de) là một từ tiếng Trung: không lạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 怪不得

动 dòng động từ

không lạ

这件事怪不得你。

zhè jiàn shì guài bu de nǐ

Việc này không thể đổ lỗi cho bạn.

副 fù phó từ

bảo sao

怪不得他总是迟到,原来他住得那么远。

guài bu de tā zǒng shì chí dào yuán lái tā zhù de nà me yuǎn

Bảo sao anh ấy luôn đến muộn, hóa ra anh ấy ở xa như vậy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

怪 guài — đổ lỗi, trách

不 bù / bu — không

Phát âm theo ngữ cảnh: bu

得 dé / de — được, có thể

Phát âm theo ngữ cảnh: de

Cấu trúc & nét viết
1 怪 guài — kỳ lạ, khác thường

怪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
1.2 圣 shèng — tối cao và tối trí
圣 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 不 bù / bu — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 得 dé / de — đạt được; thu được (đối lập với 失)
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét