Từ
恋恋不舍 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
恋恋不舍 (liàn liàn bù shě) là một từ tiếng Trung: lưu luyến không muốn chia tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 恋恋不舍
成语 thành ngữ
lưu luyến không muốn chia tay
孩子们恋恋不舍地离开了游乐园。
Bọn trẻ lưu luyến rời khỏi công viên giải trí.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
恋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亦 là bộ thủ trong 7 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
恋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亦 là bộ thủ trong 7 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
不 là bộ thủ trong 8 chữ
不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
舍 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét