Từ

无力 (wú lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

无力 (wú lì) là một từ tiếng Trung: yếu đuối, bất lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无力

动 dòng động từ

yếu đuối, bất lực

他感到无力改变现状。

tā gǎn dào wú lì gǎi biàn xiàn zhuàng

Anh ấy cảm thấy bất lực để thay đổi tình trạng hiện tại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không có, thiếu

力 lì — sức mạnh, năng lực, khả năng

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét