Chữ
存
- 1. tồn tại; còn sống
- 2. lưu trữ; bảo quản
- 3. đọng lại; tích tụ
- 4. tiết kiệm; gửi tiền
- 5. gửi nhờ; ký gửi
- 6. giữ lại; lưu giữ
- 7. số dư; phần còn lại
- 8. ôm ấp; nuôi dưỡng (suy nghĩ)
- 9. họ
- 10. (văn viết) nhớ đến; tưởng nhớ
- 11. (văn viết) gửi lời thăm hỏi (thường dùng trong thư)
Từ dùng 存 như cún (16)
Cấu trúc & nét viết
存
— tồn tại; còn sống
存 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 5
gồm có
才 là bộ thủ trong 6 chữ
HSK 1
HSK 5
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét