Chữ

存

cún HSK 5
存 cún HSK 5
  • 1. tồn tại; còn sống
  • 2. lưu trữ; bảo quản
  • 3. đọng lại; tích tụ
  • 4. tiết kiệm; gửi tiền
  • 5. gửi nhờ; ký gửi
  • 6. giữ lại; lưu giữ
  • 7. số dư; phần còn lại
  • 8. ôm ấp; nuôi dưỡng (suy nghĩ)
  • 9. họ
  • 10. (văn viết) nhớ đến; tưởng nhớ
  • 11. (văn viết) gửi lời thăm hỏi (thường dùng trong thư)
Từ dùng 存 như cún (16)
Cấu trúc & nét viết