Từ

不耐烦 (bú nài fán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

不耐烦 (bú nài fán) là một từ tiếng Trung: thiếu kiên nhẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不耐烦

形 xíng tính từ

thiếu kiên nhẫn

她用不耐烦的语气回答问题。

tā yòng bú nài fán de yǔ qì huí dá wèn tí

Cô ấy trả lời câu hỏi bằng giọng thiếu kiên nhẫn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

耐 nài — chịu đựng

烦 fán — phiền, bực bội

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 耐 nài — chịu đựng; chịu được; chống chịu

耐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

3 烦 fán — bực bội, khó chịu

烦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét